汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
蟓 xiàng — tượng | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
con tằm
xiàng
shì
yī
zhǒng
kūn
chóng
.
蟓
是
一
种
昆
虫
。
🔊
Tằm là một loại côn trùng.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
con tằm
xiàng
shì
yī
zhǒng
kūn
chóng
.
蟓
是
一
种
昆
虫
。
🔊
Tằm là một loại côn trùng.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
蟓
🔊
xiàng
tượng
⾍
bộ trùng · 17 nét
con tằm
1 nghĩa
蟓
🔊
xiàng
tượng
⾍
bộ trùng · côn trùng
// NGHĨA CHÍNH
con tằm
1 nghĩa
17 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
蟿
🔊
qì
sâu bọ; côn trùng
蛋
🔊
dàn
trứng; quả trứng
蛇
🔊
shé
rắn
蠢
🔊
chǔn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
蛤
🔊
há
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
蛮
🔊
mán
người Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
蟺
🔊
shàn
giun đất
虫
🔊
chóng
sâu bọ; côn trùng
虽
🔊
suī
tuy; mặc dù
虾
🔊
xiā
tôm
蠂
🔊
shè
cào cào Podisma mikado
螟
🔊
míng
sâu đục thân (bộ Lepidoptera)
虫
象
虫
象