- 春xuân(mùa xuân)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Anh ấy rất ngu ngốc.
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Anh ấy rất ngu ngốc.
Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Mùa xuân ấm áp, đàn sâu bọ bò lổm ngổm trông thật ngốc nghếch và vụng về.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.