- ⺈đao(dao (phần trên))
- 口khẩu(miệng)
- 儿nhi(người (chân người))
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn trừ (hình phạt, thuế má, v.v.)
Anh ấy được miễn tiền phạt.
miễn trừ (thuế, hình phạt); ân xá
Anh ta được miễn án tử hình.
miễn trừ (hình phạt, thuế má, v.v.)
Anh ấy được miễn tiền phạt.
miễn trừ (thuế, hình phạt); ân xá
Anh ta được miễn án tử hình.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
miễn trừ (hình phạt, thuế má, v.v.)
miễn trừ (hình phạt, thuế má, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.