- 禾hòa(cây lúa)
- 且thư(tạm thời, thêm vào)
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
miễn thuế; xóa tô thuế
Chính phủ quyết định miễn giảm tiền thuê.
miễn thuế; xóa tô thuế
Chính phủ quyết định miễn giảm tiền thuê.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
miễn thuế; xóa tô thuế
miễn thuế; xóa tô thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.