- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
con bọ sách; con cá bạc (côn trùng ăn giấy, Lepisma saccharina)
Bạc cá là một loại côn trùng gây hại.
con mọt sách (ấu trùng)
con bọ sách; con cá bạc (côn trùng ăn giấy, Lepisma saccharina)
Bạc cá là một loại côn trùng gây hại.
con mọt sách (ấu trùng)
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con bọ sách; con cá bạc (côn trùng ăn giấy, Lepisma saccharina)
con bọ sách; con cá bạc (côn trùng ăn giấy, Lepisma saccharina)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.