- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nhiễm độc máu; nhiễm trùng huyết
Anh ấy bị nhiễm trùng máu.
nhiễm độc máu; nhiễm trùng huyết
Anh ấy bị nhiễm trùng máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
nhiễm độc máu; nhiễm trùng huyết
nhiễm độc máu; nhiễm trùng huyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.