- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nợ máu phải trả bằng máu.
Nợ máu phải trả bằng máu.
nợ máu phải trả bằng máu
Máu phải trả bằng máu.
Nợ máu phải trả bằng máu.
Nợ máu phải trả bằng máu.
nợ máu phải trả bằng máu
Máu phải trả bằng máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Nợ máu phải trả bằng máu.
Nợ máu phải trả bằng máu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.