- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máy đo huyết áp
Tôi cần một máy đo huyết áp.
máy đo huyết áp
Tôi cần một cái máy đo huyết áp.
máy đo huyết áp
Tôi cần một máy đo huyết áp.
máy đo huyết áp
Tôi cần một cái máy đo huyết áp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
máy đo huyết áp
máy đo huyết áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.