- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
nhóm máu
中人体血液所属的类别,通常分为A、B、AB、O四种réntǐ xiěyè suǒshǔ de lèibiè, tōngcháng fēnwéi A、B、AB、O sì zhǒng
Bạn có biết nhóm máu của mình không?
nhóm máu
中人体血液的分类,如A型、B型、O型等réntǐ xiěyè de fēnlèi, rúguǒ A xíng、B xíng、O xíng děng
nhóm máu
中人体血液所属的类别,通常分为A、B、AB、O四种réntǐ xiěyè suǒshǔ de lèibiè, tōngcháng fēnwéi A、B、AB、O sì zhǒng
Bạn có biết nhóm máu của mình không?
nhóm máu
中人体血液的分类,如A型、B型、O型等réntǐ xiěyè de fēnlèi, rúguǒ A xíng、B xíng、O xíng děng
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
nhóm máu
nhóm máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.