- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
dũng cảm; khí phách; bản lĩnh
Anh ấy là một người đàn ông có huyết tính.
khí phách; bản lĩnh; tinh thần quật cường
Anh ấy là một người đàn ông kiên cường.
khí phách; tinh thần bất khuất; máu nóng
dũng cảm; khí phách; bản lĩnh
Anh ấy là một người đàn ông có huyết tính.
khí phách; bản lĩnh; tinh thần quật cường
Anh ấy là một người đàn ông kiên cường.
khí phách; tinh thần bất khuất; máu nóng
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
dũng cảm; khí phách; bản lĩnh
dũng cảm; khí phách; bản lĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.