- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
Chúng ta đi mua sắm đi!
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
Chúng ta đi mua sắm đi!
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.