- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
lòng dũng cảm bột phát theo huyết khí [thành ngữ]
Anh ấy có dũng khí bộc phát, nhưng thiếu trí tuệ.
lòng dũng cảm bột phát theo huyết khí [thành ngữ]
Anh ấy có dũng khí bộc phát, nhưng thiếu trí tuệ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
lòng dũng cảm bột phát theo huyết khí [thành ngữ]
lòng dũng cảm bột phát theo huyết khí [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.