- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
trai trẻ hăng hái, huyết khí phương cương [thành ngữ]
Anh ấy đang tuổi sung sức, rất có khí thế.
trai trẻ hăng hái, huyết khí phương cương [thành ngữ]
Anh ấy đang tuổi sung sức, rất có khí thế.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
trai trẻ hăng hái, huyết khí phương cương [thành ngữ]
trai trẻ hăng hái, huyết khí phương cương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.