- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
mồ hôi và máu; công sức lao khổ (bóng)
Đây là tiền mồ hôi xương máu của anh ấy.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
mồ hôi và máu; công sức lao khổ (bóng)
Đây là tiền mồ hôi xương máu của anh ấy.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
mồ hôi và máu; công sức lao khổ (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.