- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
serotonin; huyết thanh trương lực tố
Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh.
serotonin; huyết thanh trương lực tố
Serotonin là một chất dẫn truyền thần kinh.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
serotonin; huyết thanh trương lực tố
serotonin; huyết thanh trương lực tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.