- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
cánh đồng máu
Huyết điền là một nơi đáng sợ.
chiến trường đẫm máu; bãi chiến trường
Anh ấy đã chết trên chiến trường.
nơi đẫm máu; chốn thù hận
Nơi đáng ghét này khiến người ta sợ hãi.
cánh đồng máu
Huyết điền là một nơi đáng sợ.
chiến trường đẫm máu; bãi chiến trường
Anh ấy đã chết trên chiến trường.
nơi đẫm máu; chốn thù hận
Nơi đáng ghét này khiến người ta sợ hãi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cánh đồng máu
cánh đồng máu
Ruộng Máu (Aceldama trong Kinh Thánh, cánh đồng mua bằng 30 đồng bạc của Giu-đa theo Ma-thi-ơ 27:7)
Huyết Điền là một địa điểm trong Kinh Thánh.
Ruộng Máu (Aceldama trong Kinh Thánh, cánh đồng mua bằng 30 đồng bạc của Giu-đa theo Ma-thi-ơ 27:7)
Huyết Điền là một địa điểm trong Kinh Thánh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.