- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thuyết huyết thống (lý luận phân chia giai cấp thành vô sản và kẻ thù giai cấp, dùng nhiều trong Cách mạng Văn hóa)
Thuyết huyết thống rất phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.
thuyết huyết thống (lý luận phân chia giai cấp thành vô sản và kẻ thù giai cấp, dùng nhiều trong Cách mạng Văn hóa)
Thuyết huyết thống rất phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
thuyết huyết thống (lý luận phân chia giai cấp thành vô sản và kẻ thù giai cấp, dùng nhiều trong Cách mạng Văn hóa)
thuyết huyết thống (lý luận phân chia giai cấp thành vô sản và kẻ thù giai cấp, dùng nhiều trong Cách mạng Văn hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.