- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu thịt văng tứ phía; cảnh tàn sát đẫm máu [thành ngữ]
Trên chiến trường, máu thịt bay tứ tung.
máu thịt văng tứ phía; cảnh tàn sát đẫm máu [thành ngữ]
Trên chiến trường, máu thịt bay tứ tung.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
máu thịt văng tứ phía; cảnh tàn sát đẫm máu [thành ngữ]
máu thịt văng tứ phía; cảnh tàn sát đẫm máu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.