- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu thịt gắn bó; quan hệ ruột thịt không thể tách rời [thành ngữ]
Chúng ta là máu mủ ruột thịt.
máu thịt gắn bó; quan hệ ruột thịt không thể tách rời [thành ngữ]
Chúng ta là máu mủ ruột thịt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
máu thịt gắn bó; quan hệ ruột thịt không thể tách rời [thành ngữ]
máu thịt gắn bó; quan hệ ruột thịt không thể tách rời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.