- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Tây Á
中亚洲西部地区,包括中东等地方yàzhōu xībù dìqū, bāokuò zhōngdōng děng dìfang
Tây Á có rất nhiều quốc gia.
Tây Á
中亚洲西部地区,包括中东等地方yàzhōu xībù dìqū, bāokuò zhōngdōng děng dìfang
Tây Á có rất nhiều quốc gia.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Tây Á
Tây Á
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.