- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
tây bắc; hướng tây bắc
Phía tây bắc là núi.
hướng tây bắc
tây bắc; hướng tây bắc
Phía tây bắc là núi.
hướng tây bắc
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tây bắc; hướng tây bắc
tây bắc; hướng tây bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.