- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
Mặt trời đã lặn rồi.
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
Mặt trời đã lặn rồi.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
(mặt trời) lặn; xuống; rơi xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.