- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Sicilia (đảo của Ý)
中意大利南部的一个岛屿,地中海最大的岛yìdàlìyà nánbù de yīgè dǎoyǔ、dìzhōnghǎi zuìdà de dǎo
Sicilia là một hòn đảo của Ý.
Tây Tuy Lợi
中意大利南部的一个岛屿;地中海上的大岛Yìdàlìyà nánbù de yīgè dǎoyǔ; Dìzhōnghǎi shang de dà dǎo
Sicily là một hòn đảo của Ý.
Sicilia (đảo của Ý)
中意大利南部的一个岛屿,地中海最大的岛yìdàlìyà nánbù de yīgè dǎoyǔ、dìzhōnghǎi zuìdà de dǎo
Sicilia là một hòn đảo của Ý.
Tây Tuy Lợi
中意大利南部的一个岛屿;地中海上的大岛Yìdàlìyà nánbù de yīgè dǎoyǔ; Dìzhōnghǎi shang de dà dǎo
Sicily là một hòn đảo của Ý.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Sicilia (đảo của Ý)
Sicilia (đảo của Ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.