- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
cá shad Đại Tây Dương (Alosa alosa)
Cá trích Tây Phi là một loại cá.
cá shad Đại Tây Dương (Alosa alosa)
Cá trích Tây Phi là một loại cá.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
cá shad Đại Tây Dương (Alosa alosa)
cá shad Đại Tây Dương (Alosa alosa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.