- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
nếu không phải vì; nếu không có
中如果没有;如果不是因为rúguǒ méiyǒu;rúguǒ búshì yīnwèi
Nếu không phải vì bạn, tôi đã bỏ cuộc từ lâu rồi.
nếu không phải; nếu không có; nếu chẳng vì
中如果没有;除非;假如不是rúguǒ méiyǒu; chúfēi; jiǎyào búshì
nếu không phải vì; nếu không có
中如果没有;如果不是因为rúguǒ méiyǒu;rúguǒ búshì yīnwèi
Nếu không phải vì bạn, tôi đã bỏ cuộc từ lâu rồi.
nếu không phải; nếu không có; nếu chẳng vì
中如果没有;除非;假如不是rúguǒ méiyǒu; chúfēi; jiǎyào búshì
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
nếu không phải vì; nếu không có
nếu không phải vì; nếu không có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.