- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
tóm lại; nói tóm gọn
Tóm lại, chúng ta phải nỗ lực.
tóm lại; nói tóm tắt là
Tóm lại, anh ấy là một người tốt.
tóm lại; nói tóm gọn
Tóm lại, chúng ta phải nỗ lực.
tóm lại; nói tóm tắt là
Tóm lại, anh ấy là một người tốt.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
tóm lại; nói tóm gọn
tóm lại; nói tóm gọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.