- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
dây rơm; dây thừng bằng rơm
Anh ấy dùng dây rơm buộc cái hộp lại.
dây rơm; dây thừng bằng rơm
Anh ấy dùng dây rơm buộc cái hộp lại.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dây rơm; dây thừng bằng rơm
dây rơm; dây thừng bằng rơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.