- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Cái vẻ ngoài này rất đẹp.
cử chỉ; hành vi; tác phong
Anh ấy nói chuyện rất có phong thái.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Cái vẻ ngoài này rất đẹp.
cử chỉ; hành vi; tác phong
Anh ấy nói chuyện rất có phong thái.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.