- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
tóm tắt; đại lược; yếu lược
Anh ấy cần hiểu sơ qua tiếng Trung.
bản thảo; nháp
Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.
tóm tắt; yếu lược
tóm tắt; đại lược; yếu lược
Anh ấy cần hiểu sơ qua tiếng Trung.
bản thảo; nháp
Xin hãy cho tôi một bản tóm tắt.
tóm tắt; yếu lược
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
tóm tắt; đại lược; yếu lược
tóm tắt; đại lược; yếu lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.