- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
đề nghị (trong hợp đồng); chào hàng; lời mời thầu
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị của tôi.
lời mời chào (pháp lý); đề nghị giao kết hợp đồng
Chúng ta không thể hạn chế tự do của anh ấy.
đề nghị giao kết hợp đồng; chào hàng (pháp lý)
đề nghị (trong hợp đồng); chào hàng; lời mời thầu
Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị của tôi.
lời mời chào (pháp lý); đề nghị giao kết hợp đồng
Chúng ta không thể hạn chế tự do của anh ấy.
đề nghị giao kết hợp đồng; chào hàng (pháp lý)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
đề nghị (trong hợp đồng); chào hàng; lời mời thầu
đề nghị (trong hợp đồng); chào hàng; lời mời thầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi đã đồng ý hợp đồng rồi.
Chúng tôi đã đồng ý hợp đồng rồi.