thăm viếng (bề dưới đến yết kiến bề trên); yết kiến
thăm viếng (bề dưới đến yết kiến bề trên); yết kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thăm viếng (bề dưới đến yết kiến bề trên); yết kiến
thăm viếng (bề dưới đến yết kiến bề trên); yết kiến