- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thực tập sinh; nhân viên tập sự
Anh ấy là một thực tập sinh.
thực tập sinh; nhân viên tập sự
Anh ấy là một thực tập sinh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
thực tập sinh; nhân viên tập sự
thực tập sinh; nhân viên tập sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.