- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
được đăng báo; xuất hiện trên báo
Tin tức này sẽ xuất hiện trên báo vào ngày mai.
được đăng báo; lên báo
Tin tức này sẽ được đăng báo vào ngày mai.
được đăng báo; xuất hiện trên báo
Tin tức này sẽ xuất hiện trên báo vào ngày mai.
được đăng báo; lên báo
Tin tức này sẽ được đăng báo vào ngày mai.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
được đăng báo; xuất hiện trên báo
được đăng báo; xuất hiện trên báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.