- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thanh toán ngay khi xuất trình (séc/hối phiếu)
Tấm séc này là phải trả ngay khi nhìn thấy.
thanh toán ngay khi xuất trình; trả tiền khi thấy phiếu
Tấm séc này là séc trả ngay.
thanh toán ngay khi xuất trình (séc/hối phiếu)
Tấm séc này là phải trả ngay khi nhìn thấy.
thanh toán ngay khi xuất trình; trả tiền khi thấy phiếu
Tấm séc này là séc trả ngay.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thanh toán ngay khi xuất trình (séc/hối phiếu)
thanh toán ngay khi xuất trình (séc/hối phiếu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.