- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhà quan sát; quan sát viên
Các nhà quan sát tin rằng nền kinh tế đang phục hồi.
nhà quan sát; quan sát viên
Các nhà quan sát tin rằng nền kinh tế đang phục hồi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhà quan sát; quan sát viên
nhà quan sát; quan sát viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.