- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
vệ tinh quan trắc; vệ tinh quan sát
Vệ tinh quan trắc đang hoạt động trong không gian.
vệ tinh quan trắc; vệ tinh quan sát
Vệ tinh quan trắc đang hoạt động trong không gian.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
vệ tinh quan trắc; vệ tinh quan sát
vệ tinh quan trắc; vệ tinh quan sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.