- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
nhìn rõ như ban ngày; sáng suốt thấu đáo
Anh ấy có tầm nhìn sâu sắc.
nhìn rõ như ban ngày; sáng suốt thấu đáo
Anh ấy có tầm nhìn sâu sắc.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
nhìn rõ như ban ngày; sáng suốt thấu đáo
nhìn rõ như ban ngày; sáng suốt thấu đáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.