- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
canh gác; quan sát động tĩnh
Anh ấy đang làm nhiệm vụ cảnh giới.
canh gác; đứng canh
Anh ấy chịu trách nhiệm canh gác.
canh gác; quan sát động tĩnh
Anh ấy đang làm nhiệm vụ cảnh giới.
canh gác; đứng canh
Anh ấy chịu trách nhiệm canh gác.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
canh gác; quan sát động tĩnh
canh gác; quan sát động tĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.