- 贝bối(tiền bạc, vật có giá trị)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
quy tắc hóa; chuẩn hóa theo quy tắc
Chúng ta cần quy tắc hóa quá trình này.
quy tắc hóa; chuẩn hóa theo quy tắc
Chúng ta cần quy tắc hóa quá trình này.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quy tắc hóa; chuẩn hóa theo quy tắc
quy tắc hóa; chuẩn hóa theo quy tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.