- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
ngăn nắp; gọn gàng; có quy củ
Những cuốn sách này được sắp xếp rất gọn gàng.
tính quy luật; tính có quy luật
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
ngăn nắp; gọn gàng; có quy củ
Những cuốn sách này được sắp xếp rất gọn gàng.
tính quy luật; tính có quy luật
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
ngăn nắp; gọn gàng; có quy củ
ngăn nắp; gọn gàng; có quy củ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngăn nắp; chỉnh tề; có trật tự
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
Chữ viết của anh ấy rất ngay ngắn.
ngăn nắp; chỉnh tề; có trật tự
gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề
Chữ viết của anh ấy rất ngay ngắn.