quy mô; phạm vi; quy mô lớn
中事物的大小或范围shìwù de dàxiǎo huò fànwéi
Quy mô của công ty này rất lớn.
quy mô; phạm vi; quy mô lớn
中事物的大小或范围shìwù de dàxiǎo huò fànwéi
Quy mô của công ty này rất lớn.
quy mô; phạm vi; quy mô lớn
quy mô; phạm vi; quy mô lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.