phép tắc; quy tắc; quy củ
中人们应该遵守的行为标准和准则rénmen yīnggāi zūnshǒu de xíngwéi biāozhǔn hé zhǔnzé
Đây là quy tắc của gia đình chúng tôi.
quy tắc; phép tắc; nguyên tắc
中人们应该遵守的行为准则和要求rénmen yīnggāi zūnshǒu de xíngwéi zhǔnzé hé yāoqiú
Chúng ta nên tuân thủ các quy tắc.
phép tắc; quy tắc; quy củ
中人们应该遵守的行为标准和准则rénmen yīnggāi zūnshǒu de xíngwéi biāozhǔn hé zhǔnzé
Đây là quy tắc của gia đình chúng tôi.
quy tắc; phép tắc; nguyên tắc
中人们应该遵守的行为准则和要求rénmen yīnggāi zūnshǒu de xíngwéi zhǔnzé hé yāoqiú
Chúng ta nên tuân thủ các quy tắc.
phép tắc; quy tắc; quy củ
phép tắc; quy tắc; quy củ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quy củ; nề nếp; phép tắc
中公认的标准和做事的方法gōngrènde biāozhǔn hé zuòshì de fāngfǎ
Chúng ta nên tuân thủ quy tắc.
quy củ; khuôn phép; (bóng) nguyên tắc; phép tắc
中衡量或判断是非的标准;行为的准则héngliàng huò pànduàn shìfēi de biāozhǔn;xíngwéi de zhǔnzé
Anh ấy làm việc rất có quy tắc.
ngay thẳng; đúng mực; (bóng) trung thực và liêm chính
中正直、诚实、不违反法则的zhèngzhí、chéngshí、búwéifǎn fǎzé de
Anh ấy là một người rất quy củ.
thật thà; ngoan ngoãn; thực thà
中行为端正、守规则的样子xíngwéi duānzhèng、shǒu guīzé de yàngzi
phép tắc; chuẩn mực; đích (mục tiêu bắn)
中应该遵守的法则或标准yīnggāi zūnshǒu de fǎzé huò biāozhǔn
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.
quy củ; nề nếp; phép tắc
中公认的标准和做事的方法gōngrènde biāozhǔn hé zuòshì de fāngfǎ
Chúng ta nên tuân thủ quy tắc.
quy củ; khuôn phép; (bóng) nguyên tắc; phép tắc
中衡量或判断是非的标准;行为的准则héngliàng huò pànduàn shìfēi de biāozhǔn;xíngwéi de zhǔnzé
Anh ấy làm việc rất có quy tắc.
ngay thẳng; đúng mực; (bóng) trung thực và liêm chính
中正直、诚实、不违反法则的zhèngzhí、chéngshí、búwéifǎn fǎzé de
Anh ấy là một người rất quy củ.
thật thà; ngoan ngoãn; thực thà
中行为端正、守规则的样子xíngwéi duānzhèng、shǒu guīzé de yàngzi
phép tắc; chuẩn mực; đích (mục tiêu bắn)
中应该遵守的法则或标准yīnggāi zūnshǒu de fǎzé huò biāozhǔn
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.