- 贝bối(tiền bạc, vật có giá trị)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
quy tắc; quy định
中人们在某个范围内必须遵守的标准或办法rénmen zài mǒugè fànwéi nèi bìxū zūnshǒu de biāozhǔn huò bànfǎ
Xin hãy tuân thủ quy tắc.
quy tắc; quy định; nguyên tắc
中有秩序的;按照固定的方式yǒu zhìxù de;ànzhào gùdìng de fāngshì
Anh ấy làm việc rất quy củ.
quy tắc; quy định
中人们在某个范围内必须遵守的标准或办法rénmen zài mǒugè fànwéi nèi bìxū zūnshǒu de biāozhǔn huò bànfǎ
Xin hãy tuân thủ quy tắc.
quy tắc; quy định; nguyên tắc
中有秩序的;按照固定的方式yǒu zhìxù de;ànzhào gùdìng de fāngshì
Anh ấy làm việc rất quy củ.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
quy tắc; quy định
quy tắc; quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.