- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
quy tắc; quy định
Chúng ta phải tuân thủ các quy định.
quy tắc; quy định
Chúng ta phải tuân thủ các quy định.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
quy tắc; quy định
quy tắc; quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.