kiếm ăn; tìm thức ăn
中动物到处寻找食物dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù
Những chú chim đang kiếm ăn trong rừng.
kiếm ăn; tìm thức ăn
中动物到处寻找食物;寻找食物吃dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù;xúnzhǎo shíwù chī
Những chú chim đang kiếm ăn.
kiếm ăn; tìm thức ăn
中动物到处寻找食物dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù
Những chú chim đang kiếm ăn trong rừng.
kiếm ăn; tìm thức ăn
中动物到处寻找食物;寻找食物吃dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù;xúnzhǎo shíwù chī
Những chú chim đang kiếm ăn.
kiếm ăn; tìm thức ăn
kiếm ăn; tìm thức ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kiếm ăn; kiếm sống
中寻找食物来维持生活xúnzhǎo shíwù lái wéichí shēnghuó
Anh ấy ra ngoài kiếm sống mỗi ngày.
tìm kiếm thức ăn; kiếm ăn (của động vật)
中动物到处寻找食物dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù
kiếm ăn; kiếm sống
中寻找食物来维持生活xúnzhǎo shíwù lái wéichí shēnghuó
Anh ấy ra ngoài kiếm sống mỗi ngày.
tìm kiếm thức ăn; kiếm ăn (của động vật)
中动物到处寻找食物dòngwù dàochù xúnzhǎo shíwù