- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là tri kỷ; xem như bạn tâm giao [thành ngữ]
Anh ấy coi tôi là tri kỷ.
coi là tri kỷ; xem như bạn tâm giao [thành ngữ]
Anh ấy coi tôi là tri kỷ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
coi là tri kỷ; xem như bạn tâm giao [thành ngữ]
coi là tri kỷ; xem như bạn tâm giao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.