- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bảng kiểm tra thị lực; bảng đo mắt
Xin hãy nhìn vào bảng thị lực.
bảng kiểm tra thị lực; bảng đo mắt
Xin hãy nhìn vào bảng thị lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng kiểm tra thị lực; bảng đo mắt
bảng kiểm tra thị lực; bảng đo mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.