- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
coi nhau như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Chúng tôi coi nhau như anh em.
coi nhau như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Chúng tôi coi nhau như anh em.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
coi nhau như anh em ruột thịt [thành ngữ]
coi nhau như anh em ruột thịt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.