- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tầm nhìn; đường nhìn; tầm mắt
中眼睛能看到的方向和范围yǎnjing néng kàndào de fāngxiàng hé fànwéi
Tầm nhìn của anh ấy rất tốt.
tầm nhìn; đường nhìn; tầm mắt
中眼睛能看到的方向和范围yǎnjing néng kàndào de fāngxiàng hé fànwéi
Tầm nhìn của anh ấy rất tốt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tầm nhìn; đường nhìn; tầm mắt
tầm nhìn; đường nhìn; tầm mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.