- ⺈đao(lưỡi dao (phần trên))
- 用dụng(dùng, sử dụng)
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
máy mài góc
Anh ấy dùng máy mài góc để mài kim loại.
máy mài góc
Anh ấy dùng máy mài góc để mài kim loại.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
máy mài góc
máy mài góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.